position effect

position effect

A scientist observes a position effect in a genetic model organism.

Định nghĩa

Danh từ: (di truyền học) hiệu ứng vị tríảnh hưởng đến sự biểu hiện của một gen khi vị trí của trên nhiễm sắc thể bị thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Hiệu ứng vị trí có thể khiến một gen biểu hiện khác đi khi được di chuyển đến một vị trí mới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hiệu ứng vị trí để hiểu cách điều hòa gen hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be influenced by the position effect": bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng vị trí.

    • The expression of the gene is influenced by the position effect. (Sự biểu hiện của gen bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng vị trí.)
  • "the position effect variegation": hiệu ứng vị trí gây ra sự khảm màu (thường thấyruồi giấm).

    • Position effect variegation occurs when a gene is relocated near heterochromatin. (Hiệu ứng vị trí gây khảm màu xảy ra khi một gen được di chuyển gần vùng dị nhiễm sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (danh từ): vị trí.
    • The position of the gene on the chromosome is crucial. (Vị trí của gen trên nhiễm sắc thể rất quan trọng.)
  • Effect (danh từ): hiệu ứng, ảnh hưởng.
    • The effect of the mutation was studied. (Hiệu ứng của đột biến đã được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Location effect: hiệu ứng vị trí (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Chromosomal position effect: hiệu ứng vị trí nhiễm sắc thể (dạng đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "position effect" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "position effect".